| Mã bưu chính | 8570361 |
|---|---|
| Mã bưu chính cũ | 85703 |
| Tỉnh | 長崎県 |
| Thành phố | 北松浦郡佐々町 |
| Khu vực | 小浦免 |
| Mã cơ quan công cộng địa phương | 42391 |
| Khu vực | Vĩ độ | Kinh độ |
|---|---|---|
| {{location.y}} | {{location.x}} |
Không có nhà ga gần đó để hiển thị
| Tên nhà ga | |
|---|---|
| Tuyến | {{station.line}} |
| Mã bưu chính | 〒{{station.postal.substr(0, 3)}}-{{station.postal.substr(3, 4)}} |