| Mã bưu chính | 6693125 |
|---|---|
| Mã bưu chính cũ | 66931 |
| Tỉnh | 兵庫県 |
| Thành phố | 丹波市 |
| Khu vực | 山南町池谷 |
| Mã cơ quan công cộng địa phương | 28223 |
| Khu vực | Vĩ độ | Kinh độ |
|---|---|---|
| {{location.y}} | {{location.x}} |
Không có nhà ga gần đó để hiển thị
| Tên nhà ga | |
|---|---|
| Tuyến | {{station.line}} |
| Mã bưu chính | 〒{{station.postal.substr(0, 3)}}-{{station.postal.substr(3, 4)}} |